Lithium sulfate monohydrate - 398152
Code: 398152
Sản phẩm: Lithium sulfate monohydrate
Hãng sản xuất: Fluka / Honeywell
Code/ đóng gói: 398152-100G | 398152-500G
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Lithium sulfate monohydrate
Thuốc thử ACS, cơ sở khô ≥99,0%
Ứng dụng: ≥99,0%, Thuốc thử ACS, ≥99,0% cơ sở khô
Số CAS: 10102-25-7
Công thức tuyến tính: Li2SO4 · H2O
Khối lượng phân tử: 127.96 g/mol
Số MDL: MFCD00149766
| Tính chất |
Giá trị |
| Xét nghiệm (không bao gồm chất khô) |
min. 99.0 % |
| Chất không tan trong nước |
max. 0.01 % |
| mất khi sấy (150°C) |
13.0 - 15.0 % |
| sắt (Fe) |
max. 0.001 % |
| kali (K) |
max. 0.05 % |
| Natri (Na) |
max. 0.05 % |
| Kim loại nặng (như Pb) |
max. 0.001 % |
| Chloride (Cl) |
max. 0.002 % |
| Nitrate (NO3) |
max. 0.001 % |
| Tính chất |
Giá trị |
| Tỉ trọng |
2.060 g/cm3 |