Ethyl alcohol, Pure 200 Proof (Taxed) - 493546
Code: 493546
Sản phẩm: Ethyl alcohol, Pure 200 Proof (Taxed)
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen / Honeywell
Code/ đóng gói: 493546-500ML | 493546-1L | 493546-2.5L
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Ethyl alcohol, Pure 200 Proof (Taxed)
đáp ứng đặc điểm thử nghiệm USP, chỉ bán ở nội địa Ireland và Anh
Ứng dụng: chỉ bán ở nội địa Ireland và Anh
Tên gọi khác: Ethanol; absolute alcohol; non-denatured ethanol
Số CAS: 64-17-5
Công thức tuyến tính: CH3CH2OH
Khối lượng phân tử: 46 g/mol
Số EC: 200-578-6
Số MDL: MFCD00003568
| Tính chất |
Giá trị |
| Tính đồng nhất A |
chiếu theo |
| Tính đồng nhất B |
chiếu theo |
| Thí nghiệm (GC) |
min. 99.50 Vol.% |
| Chất không bay hơi |
max. 25 ppm |
| Tính axit hay tính kiềm |
chiếu theo |
| Acetaldehyde & Acetale (GC) |
max. 10 Vol.ppm |
| Benzene (GC) |
max. 2 Vol.ppm |
| Methanol (GC) |
max. 200 Vol.ppm |
| Các tạp chất bay hơi (GC) |
chiếu theo |
| Hấp thụ 270-340 nm |
max. 0.10 |
| Hấp thụ 250-260 nm |
max. 0.30 |
| Hấp thụ 240 nm |
max. 0.40 |
| Mạch cong (UV) |
chiếu theo |
| Màu của dung dịch |
chiếu theo |
| Độ trong suốt của dung dịch |
chiếu theo |
| Tính chất |
Giá trị |
| Điểm sôi |
78 - 79 °C |
| Điểm đông lạnh |
-115 °C |
| Tỉ trọng |
0.790 - 0.791 g/cm3 |