Citric acid monohydrate - 94068

Code: 94068
Sản phẩm:  ​Citric acid monohydrate​
Hãng sản xuất: Fluka​ / Honeywell
Code/ đóng gói: 94068-100G
      
 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  
TraceSELECT™, ≥99.9998% (nền tảng kim loại)
Ứng dụng: ≥99.9998% (nền tảng kim loại)
Số CAS: 5949-29-1
Công thức tuyến tính: HOC(COOH)(CH2COOH)2 · H2O
Khối lượng phân tử: 210.14 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 4018641
Số MDL: MFCD00149972

Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
94068-100G 100G Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Thí nghiệm 99.5 - 101.0 %
Bạc (Ag) max. 0.01 ppm
Nhôm (Al) max. 0.05 ppm
Asen (As) max. 0.01 ppm
Vàng (Au) max. 0.01 ppm
Bari (Ba) max. 0.05 ppm
Beri (Be) max. 0.01 ppm
Bismuth (Bi) max. 0.01 ppm
Canxi (Ca) max. 0.1 ppm
Cadimi (Cd) max. 0.01 ppm
Cerium (Ce) max. 0.01 ppm
Coban (Co) max. 0.01 ppm
Crom (Cr) max. 0.05 ppm
Cesium (Cs) max. 0.01 ppm
Đồng (Cu) max. 0.01 ppm
Dysprosium (Dy) max. 0.01 ppm
Erbium (Er) max. 0.01 ppm
Europium (Eu) max. 0.01 ppm
Iron (Fe) max. 0.1 ppm
Gadolinium (Gd) max. 0.01 ppm
Germanium (Ge) max. 0.01 ppm
Hafnium (Hf) max. 0.01 ppm
Thủy ngân (Hg) max. 5 ppb
Holmium (Ho) max. 0.01 ppm
Indium (In) max. 0.01 ppm
Iridium (Ir) max. 0.01 ppm
Kali (K) max. 0.1 ppm
Lanthanum (La) max. 0.01 ppm
Liti (Li) max. 0.01 ppm
Lutetium (Lu) max. 0.01 ppm
Magiê (Mg) max. 0.05 ppm
Mangan (Mn) max. 0.01 ppm
Molybdenum (Mo) max. 0.01 ppm
Natri (Na) max. 2 ppm
Niobium (nb) max. 0.01 ppm
Neodymium (nd) max. 0.01 ppm
Niken (Ni) max. 0.01 ppm
Chì (Pb) max. 0.05 ppm
Palladium (Pd) max. 0.01 ppm
Praseodymium (Pr) max. 0.01 ppm
Platinum (Pt) max. 0.01 ppm
Rubidium (Rb) max. 0.01 ppm
Rhodium (Rh) max. 0.01 ppm
Ruthenium (Ru) max. 0.01 ppm
Antimony (Sb) max. 0.01 ppm
Scandium (Sc) max. 0.05 ppm
Selenium (Se) max. 0.05 ppm
Samarium (Sm) max. 0.01 ppm
Tin (Sn) max. 0.01 ppm
Stronti (Sr) max. 0.01 ppm
Tantalum (Ta) max. 0.01 ppm
Terbium (Tb) max. 0.01 ppm
Tellurium (Te) max. 0.01 ppm
Thorium (Th) max. 0.01 ppm
Titanium (Ti) max. 0.05 ppm
Thallium (Tl) max. 0.01 ppm
Thulium (Tm) max. 0.01 ppm
Uran (U) max. 0.01 ppm
Vanadium (V) max. 0.01 ppm
Tungsten (W) max. 0.01 ppm
Yttrium (Y) max. 0.01 ppm
Ytterbium (Yb) max. 0.01 ppm
Kẽm (Zn) max. 0.01 ppm
Zirconium (Zr) max. 0.01 ppm
Brom (Br) max. 2000 ppb
Clo(Cl) max. 10000 ppb
Flo (F) max. 2000 ppb
Iot (I) max. 2000 ppb
Nitrit (NO2) max. 2000 ppb
Nitrat (NO3) max. 10000 ppb
Photphat (PO4) max. 2 ppm
Sunfat (SO4) max. 10000 ppb
Acetat (C2H3O2) max. 5000 ppb
Format (CHO2) max. 5000 ppb
Glycolate (C2H3O3) max. 5000 ppb
Oxalat (C2O4) max. 5000 ppb
Toàn bộ N max. 5 ppm
Tartrat max. 0.2 %
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
PKa  (1) 3.13, (2) 4.76, (3) 6.4
Điểm đông lạnh 135 - 152 °C
Tỉ trọng 1.54 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Phân loại GHS Có hại
Từ tín hiệu Cảnh báo
Những câu lệnh nguy hiểm H319
Những câu lệnh phòng ngừa P280